Các tên thường gặp của Rostroraja texana
n = 12
See Market names
Tên thường gặp Đã sử dụng trong Ngôn ngữ
(Dialect)
Dạng (Kiểu) Official Trade Name
Medaillonrog Netherlands Dutch Vernacular No
Raie tourteau Global French FAO old No
Raya Mexico Spanish Vernacular No
Raya tejana Global Spanish FAO old No
Raya tigre Mexico Spanish AFS No
Roundel skate USA English AFS No
Roundel skate Global English FAO No
Teksasinrausku Finland Finnish Vernacular No
Texase rai Estonia Estonian Vernacular No
Texasrokke Denmark Danish Vernacular No
美洲鰩 China Mandarin Chinese Vernacular No
美洲鳐 China Mandarin Chinese Vernacular No
Trở lại tìm kiếm
Trở lại từ đầu